lục địa

  1. (geogr., geol.) continent
    • thềm lục địa
      plate-forme littorale; plateau continental

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lục địa"

lục địa
Trên bản đồ thế giới, châu Á là lục địa lớn nhất.